Câu 91: The ancient maritime trading port suffered extensive structural destruction from a massive offshore earthquake; _______, marine archaeologists managed to map submerged ruins using advanced sonar.
Đáp án đúng: A (however)
Dịch nghĩa: Cảng thương mại hàng hải cổ đại đã phải chịu sự hủy diệt cấu trúc diện rộng từ một trận động đất lớn ngoài khơi; tuy nhiên, các nhà khảo cổ học hàng hải đã xoay sở lập bản đồ các tàn tích chìm dưới nước bằng cách sử dụng công nghệ định vị bằng sóng âm (sonar) tiên tiến.
Giải thích: Hủy diệt nặng nề (trở ngại lớn) nhưng vẫn nghiên cứu lập bản đồ được (hành động tương phản). Dùng however.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): manage (xoay sở) - management (danh từ)
Câu 92: Pediatric specialists urge schools to restrict children's continuous exposure to digital screens during instructional breaks; _______, long-term focal myopia rates will continue climbing sharply.
Đáp án đúng: B (otherwise)
Dịch nghĩa: Các chuyên gia nhi khoa thúc giục các trường học hạn chế thời gian trẻ em tiếp xúc liên tục với màn hình kỹ thuật số trong giờ giải lao; nếu không, tỷ lệ cận thị điều tiết dài hạn sẽ tiếp tục tăng vọt.
Giải thích: Lời khuyến nghị bắt buộc/cần thiết đi kèm hệ quả tiêu cực về sức khỏe thị lực nếu không tuân thủ. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): rise/climb -> climb (tăng lên) - climb (danh từ)
Câu 93: The central bank lowered benchmark interest rates by fifty basis points to stimulate sluggish corporate borrowing; _______, commercial bank lending volumes expanded noticeably within weeks.
Đáp án đúng: C (therefore)
Dịch nghĩa: Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất cơ bản xuống năm mươi điểm cơ bản để kích thích hoạt động vay vốn doanh nghiệp đang đình trệ; do đó, khối lượng cho vay của các ngân hàng thương mại đã mở rộng đáng kể chỉ trong vòng vài tuần.
Giải thích: Việc hạ lãi suất là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự gia tăng khối lượng cho vay thương mại. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): lower/drop -> lower (hạ thấp) - low (tính từ)
Câu 94: Lucid the structural proofs presented in the geometry thesis were, the academic examination committee requested further computational validations.
Đáp án đúng: A (However)
Dịch nghĩa: Dù các bằng chứng cấu trúc trình bày trong luận văn hình học có rõ ràng và minh bạch đến đâu, hội đồng chấm thi học thuật vẫn yêu cầu thêm các bước xác thực bằng máy tính.
Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ nâng cao: Lucid as the proofs presented were... = However lucid the structural proofs presented were...
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): request (yêu cầu) - request (danh từ)
Câu 95: Pharmaceutical distributors must track the temperature stability of biological vaccines across the entire supply chain network; _______, cold-chain failures will render the medications entirely ineffective.
Dịch nghĩa: Các nhà phân phối dược phẩm phải theo dõi độ ổn định nhiệt độ của vắc-xin sinh học trên toàn bộ mạng lưới chuỗi cung ứng; nếu không, sự cố đứt gãy chuỗi lạnh sẽ khiến các loại thuốc trở nên hoàn toàn kém hiệu quả.
Giải thích: Yêu cầu giám sát kỹ thuật bắt buộc và hậu quả làm hỏng thuốc nếu phớt lờ. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): render (làm cho ra sao) - render (động từ)
Câu 96: The international space exploration consortium faced mounting budgetary deficits during the telescope construction phase; _______, the lead astrophysicists managed to secure private philanthropic funding to complete the observatory.
Dịch nghĩa: Tập đoàn thám hiểm không gian quốc tế đã phải đối mặt với tình trạng thâm hụt ngân sách ngày càng tăng trong giai đoạn xây dựng kính viễn vọng; tuy nhiên, các nhà vật lý thiên văn trưởng vẫn xoay sở bảo đảm được nguồn vốn tài trợ từ thiện tư nhân để hoàn thành đài thiên văn.
Giải thích: Gặp thâm hụt ngân sách (khó khăn) nhưng vẫn tìm được nguồn vốn thay thế (hành động tương phản). Dùng however.
Câu 97: Structural engineers must calculate maximum load-bearing thresholds prior to approving commercial building permits; _______, catastrophic structural collapses could threaten civilian lives under extreme stress conditions.
Dịch nghĩa: Các kỹ sư kết cấu phải tính toán các ngưỡng chịu tải tối đa trước khi phê duyệt giấy phép xây dựng thương mại; nếu không, các vụ sập cấu trúc thảm khốc có thể đe dọa tính mạng dân thường trong điều kiện ứng suất cực đoan.
Giải thích: Yêu cầu tính toán bắt buộc đi kèm nguy cơ thảm họa sụp đổ nếu bỏ qua quy trình. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): lead/could occur -> threaten (đe dọa) - threat (danh từ)
Câu 98: The municipal government expanded bike-share programs and pedestrian-only zones throughout the urban center; _______, central district air pollution levels dropped significantly over a single fiscal year.
Dịch nghĩa: Chính quyền thành phố đã mở rộng các chương trình chia sẻ xe đạp và khu vực chỉ dành cho người đi bộ khắp trung tâm đô thị; do đó, mức độ ô nhiễm không khí ở quận trung tâm đã giảm đáng kể trong một năm tài chính duy nhất.
Giải thích: Việc mở rộng không gian xanh/xe đạp là nguyên nhân trực tiếp làm giảm ô nhiễm không khí. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): fall/drop -> drop (giảm - QK: dropped - PP: dropped) - drop (danh từ)
Câu 99: Ambiguous the legal terminology embedded within the international trade treaty seemed to corporate negotiators, commercial arbitrators resolved trade disputes with consistent rulings.
Dịch nghĩa: Dù thuật ngữ pháp lý nằm trong hiệp ước thương mại quốc tế có mơ hồ và tối nghĩa đến đâu đối với các nhà đàm phán doanh nghiệp, các trọng tài viên thương mại vẫn giải quyết các tranh chấp thương mại bằng các phán quyết nhất quán.
Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ nâng cao: Ambiguous as the terminology seemed... = However ambiguous the legal terminology embedded seemed...
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): resolve (giải quyết) - resolution (danh từ)
Câu 100: Financial institutions are legally obligated to execute rigorous anti-money laundering checks on high-value asset transfers; _______, regulatory non-compliance will trigger immediate license revocation proceedings.
Dịch nghĩa: Các tổ chức tài chính có nghĩa vụ pháp lý phải thực hiện các biện pháp kiểm tra chống rửa tiền nghiêm ngặt đối với các khoản chuyển nhượng tài sản giá trị cao; nếu không, việc không tuân thủ quy định sẽ châm ngòi cho các thủ tục thu hồi giấy phép ngay lập tức.
Giải thích: Nêu rõ nghĩa vụ pháp lý bắt buộc và chế tài xử lý nghiêm khắc nếu vi phạm. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): execute (thực hiện) - execution (danh từ)